Free Shipping on orders over US$39.99 How to make these links

Phân biệt 刚刚-刚才 – Top1Learn

Phân biệt 刚刚-刚才 – Top1Learn

Phân biệt 刚刚-刚才

 刚刚

  • 刚/刚刚/Gāng/gānggāng/: Vừa, vừa mới, vừa vặn. (Phó từ)
  • Biểu thị sự việc vừa mới xảy ra không lâu, không thể đứng trước chủ ngữ.

+ 刚/刚刚我从学校回来。(X)

我刚/刚刚从学校回来。(V)Tôi vừa từ trường về.

+ 刚/刚刚我出门就碰见王老师了。(X)

我刚/刚刚出门就碰见王老师了。(V)Tôi vừa ra ngoài thì đã gặp thầy Vương.

  • Chỉ một động tác xảy ra ngay trước một động tác khác

+ 刚一进办公室,就有人来找我。Vừa mới bước vào văn phòng, đã có người đến tìm tôi.

+ 天刚亮,我们就出发了。Trời vừa sáng, chúng tôi đã xuất phát rồi.

  • “刚/刚刚”có thể đi với tính từ, số lượng từ, ,“刚才”thì không.

+ 这件衣服不太小,刚合适。(x刚才) Bộ quần áo này không rộng không chật, vừa vặn luôn.

+ 小伙子今年刚/刚刚20岁。(X刚才)Chàng trai năm nay vừa tròn 20 tuổi.

  • Biểu thị miễn cưỡng đạt được một mức độ nào đó, khi đó không thể dùng“刚才”.

+ 老师的声音很小,坐在前排,刚/刚刚可以听到。(X刚才)Thầy giáo nói rất nhỏ, chỉ có ngồi hàng đầu mới có thể nghe được.

+ 教室里挺黑,伸手刚/刚刚能见到五指。(X刚才)Trong phòng học rất tối, chỉ có dơ tay ra thì thấy 5 ngón tay.

  • 刚才/Gāngcái/:Vừa mới, vừa rồi, ban nãy (Phó từ)
  • Chỉ khoảng thời gian đã qua không lâu, có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ.

+ 刚才你在哪儿?/你刚才在哪儿? Vừa rồi cậu ở đâu vậy?

+ 刚才我们发现了一个新情况。/我们刚才发现了一个新情况。Ban nãy tôi phát hiện ra tình hình mới.

  • Phía sau “刚才”có thể dùng từ mang nghĩa phủ định, còn “刚”thì không.

+ 他为什么刚才不告诉我,现在才告诉?(X刚)Sao ban nãy cậu không nói với tôi mà giờ mới nói?

+ 我刚才不想吃,现在想吃了。(X刚)Tôi ban nãy không muốn ăn, giờ muốn ăn rồi.

  • “刚才” có thể đứng sau “跟”,“比” ,…

+ 吃了药以后,现在比刚才舒服一些了。(X刚)Sau khi uống thuốc, giờ thấy đỡ hơn ban nãy một chút rồi.

+ 跟刚才一样,还是有点恶心。(X刚)Giống như ban nãy, vẫn hơi buồn nôn một chút.

  • Nếu như trong câu có Bổ ngữ thời lượng thì chỉ được dùng “刚/刚刚”, không thể dùng “刚才”。

+ 朋友刚/刚刚来一会儿。(X刚才)Bạn vừa tới một lát.

+ 他刚/刚刚走了一个小时你就来了。(X刚才)Anh ta mới đi một tiếng đã tới rồi.

  • “刚才”có thể làm định ngữ trong câu.

+ 刚才的话你都记住了吗?(X刚)Những lời ban nãy cậu đã nhớ chưa?

+ 没过多久,他就把刚才的事忘了。(X刚)Chưa được bao lâu, anh ta đã quên hết những chuyện vừa xảy ra

Trên đây là cách phân biệt 刚刚-刚才 được thực hiện bởi Trung tâm tiếng Trung SOFL, SOFL hi vọng bạn sẽ vận dụng tốt trong giao tiếp nhé!

TOP44 - top1copy.top1vietnam.vn
Logo
Compare items
  • Total (0)
Compare
0
Shopping cart